Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UNCK WT
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(trên vé máy bay) Viết tắt của trọng lượng không được kiểm tra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
(on an airline ticket) Abbreviation of unchecked weight.
AI
1
(trên vé máy bay) Viết tắt của trọng lượng không được kiểm tra
1
(trên vé máy bay) Viết tắt của trọng lượng không được kiểm tra
1
(trên vé máy bay) Viết tắt của trọng lượng không được kiểm tra