Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UNCITRAL
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế
danh từ riêng
Initialism of United Nations Commission on International Trade Law.
AI
1
Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế
1
Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế
1
Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế