Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
UML
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Unified Modeling Language
danh từ riêng
Initialism of Unified Modeling Language.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
UML
Uml
ing
Gewog của quận Sarpang, Bhutan
danh từ riêng
UML
S
Viết tắt của Unified Medical Language System
danh từ riêng
UML
et
Chưa có nghĩa
Plant
UML
Chưa có nghĩa
Ví dụ
Please
refer
to
the
UML
documentation
for
the
detailed
information
about
UML
semantics
and
notation
.
AI
1
Viết tắt của Unified Modeling Language
1
Viết tắt của Unified Modeling Language
1
Viết tắt của Unified Modeling Language