Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ULEV
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của ultra-low-emission vehicle
danh từ
Initialism of ultra-low-emission vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ULEV
Dạng gốc
(base form)
ULEV
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của ultra-low-emission vehicle
1
Viết tắt của ultra-low-emission vehicle
1
Viết tắt của ultra-low-emission vehicle