Dịch

UHT milk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa siêu tiệt trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)ultrapasteurized milk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UHT milkDạng gốc (base form)
  2. UHT milksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI