UHT milk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sữa siêu tiệt trùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)ultrapasteurized milk
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UHT milkDạng gốc (base form)
- UHT milksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .