Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UFA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của unrestricted free agent
danh từ
Initialism of unrestricted free agent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
UFA
Dạng gốc
(base form)
UFA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của unrestricted free agent
1
Viết tắt của unrestricted free agent
1
Viết tắt của unrestricted free agent