Dịch

UBC

B2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt Uniform Building Codedanh từ riêngInitialism of Uniform Building Code.
  2. Viết tắt University of British Columbiadanh từ riêngInitialism of University of British Columbia.
  3. Viết tắt United Brotherhood of Carpentersdanh từ riêngInitialism of United Brotherhood of Carpenters.
  4. Viết tắt tế bào chùm đơn cựcdanh từInitialism of unipolar brush cell.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. UBCDạng gốc (base form)
  2. UBCsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt Unified Braille Code
  1. Initialism of Unified Braille Code

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “Iʼm .” “ . .”“Tôi sẽ học ở UBC vào mùa thu.” “Tốt cho cậu đấy. Đó là một ngôi trường tốt.”
  • , , .Một nơi đẹp ở trường đại học tôi, UBC, là khu vườn Nhật Bản có nhà trà.
  • , , .Ở vùng ngoại vi ven biển của trường đại học tôi, UBC, là bãi biển khỏa thân Wreck Beach.

AI