Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
U.S. Attorney
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của United States Attorney
danh từ
Initialism of United States Attorney.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
U.S. Attorney
Dạng gốc
(base form)
U.S. Attorney
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của United States Attorney
1
Viết tắt của United States Attorney
1
Viết tắt của United States Attorney