Dịch

U-turner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc phương tiện thực hiện quay đầu xedanh từA person or vehicle that performs a U-turn.
  2. Người chuyển từ quan điểm hoặc quyết định đã có trước đó sang quan điểm ngược lạidanh từSomeone who shifts from a previously held opinion or decision to its opposite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. U-turnerDạng gốc (base form)
  2. U-turnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI