Dịch

Tyrrhenian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trong số các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tyrrhenian: Etruscan, Raetic hoặc Lemniantính từkhông so sánh (not comparable)Of the languages of the Tyrrhenian family: Etruscan, Raetic or Lemnian.
  2. Liên quan đến Biển Tyrrheniantính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Tyrrhenian Sea.
  3. Người Etruscandanh từAn Etruscan.
  4. Một họ ngôn ngữ đã tuyệt chủng được đề xuất bao gồm Etruscan, Raetic và Lemniandanh từ riêngA proposed extinct language family consisting of Etruscan, Raetic and Lemnian.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TyrrhenianDạng gốc (base form)
  2. TyrrheniansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tyrrhenian Seadanh từ riêngBiển Tyrrhenum
Tyrrhenian moledanh từCác loài †Talpa tyrrhenica của loài chuột chũi đã tuyệt chủng

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ riêng (proper noun) 1
Etruscan
  1. không so sánh (not comparable)Etruscan; of Etruria.chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [mufrone, ''] , , .
  • .

AI