Twin Lakes
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Một số hồ ở Hoa Kỳ và Canadadanh từ riêngA number of lakes in the United States and Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Mono, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Mono County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Santa Cruz, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Santa Cruz County, California.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Adams, Coloradodanh từ riêngA census-designated place in Adams County, Colorado.
16 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 16
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lake
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lake, ColoradoA census-designated place in Lake County, Colorado.