Dịch

Twenty20

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức cricket nhanh trong đó mỗi bên chỉ đánh được 20 vòngdanh từkhông đếm được (uncountable)A fast form of cricket in which each side bats for just twenty overs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI