Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Twenty20
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hình thức cricket nhanh trong đó mỗi bên chỉ đánh được 20 vòng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fast form of cricket in which each side bats for just twenty overs.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
T20
AI
1
Hình thức cricket nhanh trong đó mỗi bên chỉ đánh được 20 vòng
1
Hình thức cricket nhanh trong đó mỗi bên chỉ đánh được 20 vòng
1
Hình thức cricket nhanh trong đó mỗi bên chỉ đánh được 20 vòng