Turkish Angora
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mèo nhà thuộc giống cổ xưa với bộ lông dài và mượtdanh từA domestic cat of an ancient breed with a long, silky coat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Turkish AngoraDạng gốc (base form)
- Turkish AngorasSố nhiều (plural)