Dịch

Turkish Angora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo nhà thuộc giống cổ xưa với bộ lông dài và mượtdanh từA domestic cat of an ancient breed with a long, silky coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Turkish AngoraDạng gốc (base form)
  2. Turkish AngorasSố nhiều (plural)

AI