Dịch

Turkey Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ tạ ơn; một ngày lễ của Mỹ được tổ chức vào ngày thứ Năm thứ tư của tháng 11danh từ riêngThanksgiving; an American holiday celebrated on the fourth Thursday of November.

Ví dụ

  • .— , , . Turkey-day , .

AI