Dịch

Turing tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Băng bộ nhớ dài vô tận mà máy Turing sẽ hoạt động trên đó, bao gồm các ô riêng lẻ có thể đọc hoặc ghidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The infinitely long memory tape on which a Turing machine would operate, consisting of individual cells that can be read or written.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Turing tapeDạng gốc (base form)
  2. Turing tapesSố nhiều (plural)

AI