Turing computable function
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hàm có giá trị có thể được tính bằng máy Turingdanh từAny function whose value may be computed using a Turing machine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Turing computable functionDạng gốc (base form)
- Turing computable functionsSố nhiều (plural)