Dịch

Turing computable function

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hàm có giá trị có thể được tính bằng máy Turingdanh từAny function whose value may be computed using a Turing machine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Turing computable functionDạng gốc (base form)
  2. Turing computable functionsSố nhiều (plural)

AI