Dịch

Tully monster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là một loài động vật lưỡng cư thân mềm, đáng chú ý vì tình trạng phân loại không rõ ràng, †Tullimonstrum gregarium, sống ở vùng nước nông ven biển nhiệt đới của các cửa sông đầy bùn trong thời kỳ địa chất Pennsylvania, khoảng 300 triệu năm trước. Loài vật này có ngoại hình kỳ lạ, thân hình gần như hình điếu xì gà, vây đuôi hình tam giác, hai mắt có cuống dài và một chiếc vòi có phần phụ giống miệngdanh từA soft-bodied bilaterian animal, notable for its dubious taxonomic status, †Tullimonstrum gregarium, which lived in shallow tropical coastal waters of muddy estuaries during the Pennsylvanian geological period, about 300 million years ago. This animal has an odd appearance, having a mostly cigar-shaped body, with a triangular tail fin, two long stalked eyes, and a proboscis tipped with a mouth-like appendage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tully monsterDạng gốc (base form)
  2. Tully monstersSố nhiều (plural)
  3. Tully MonstersSố nhiều (plural)

AI