Tuen Mun
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận của Hồng Kôngdanh từ riêngA district of Hong Kong.
- Khu vực và thị trấn ở quận Tuen Mun, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area and town in Tuen Mun district, New Territories, Hong Kong
- Ủy ban nông thôn ở quận Tuen Mun, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Tuen Mun district, New Territories, Hong Kong.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Tuen .
- " " Tuen , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông屯門tyun⁴ mun⁴