Dịch

Tuen Mun

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Hồng Kôngdanh từ riêngA district of Hong Kong.
  2. Khu vực và thị trấn ở quận Tuen Mun, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngAn area and town in Tuen Mun district, New Territories, Hong Kong
  3. Ủy ban nông thôn ở quận Tuen Mun, Tân Giới, Hồng Kôngdanh từ riêngA rural committee in Tuen Mun district, New Territories, Hong Kong.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Tuen .
  • " " Tuen , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông屯門tyun⁴ mun⁴

AI