Dịch

Tsai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA surname from Mandarin Chinese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TsaiDạng gốc (base form)
  2. TsaisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mui tsaidanh từPhụ nữ Trung Quốc bị bán khi còn trẻ để làm người giúp việc gia đình, để được giải thoát bằng hôn nhân khi lớn hơn; tuy nhiên, một số đã bị bán vào động mại dâm
Kowloon Tsaidanh từ riêngKhu vực của Cửu Long Đường, quận thành phố Cửu Long, Cửu Long, Hồng Kông

AI