Dịch

Ts'ai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Cụm từ (phrase)

wu-ts'aidanh từLoại men tráng men nhiều màu của Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^蔡

AI