Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Truro Shoal
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bãi cạn ở Biển Đông
danh từ riêng
A shoal in the South China Sea.
Ví dụ
Marc
remembered
the
impact
as
the
Lynx
collided
with
the
whitecaps
off
Truro
Shoal
,
the
cold
waters
of
the
South
China
Sea
filling
the
helicopters
cockpit
and
battering
him
back
against
his
seat
.
AI
1
Bãi cạn ở Biển Đông
1
Bãi cạn ở Biển Đông
1
Bãi cạn ở Biển Đông