Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trobriand Islander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của Quần đảo Trobriand
danh từ
An inhabitant of the Trobriand Islands.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Trobriand Islander
Dạng gốc
(base form)
Trobriand Islander
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của Quần đảo Trobriand
1
Cư dân của Quần đảo Trobriand
1
Cư dân của Quần đảo Trobriand