Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trinidadianness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người Trinidadian
danh từ
Quality of being Trinidadian.
Nguồn gốc
(etymology)
Trinidadian
+
-ness
AI
1
Phẩm chất của người Trinidadian
1
Phẩm chất của người Trinidadian
1
Phẩm chất của người Trinidadian