Dịch

Triangler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một nhóm nhỏ bí mật của tổ chức cộng hòa Ireland Clan na Gael có trụ sở tại Hoa Kỳ, được biết đến với việc thực hiện các vụ đánh bom vào nước Anhdanh từA member of a secretive subgroup of the U.S.-based Irish republican organization Clan na Gael, known for making bombing runs into England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrianglerDạng gốc (base form)
  2. TrianglersSố nhiều (plural)

AI