Dịch

Trevelyan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Cornishdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Cornish.
  2. Ellipsis of Trevelyan College, Durham.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrevelyanDạng gốc (base form)
  2. TrevelyansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Cornwalltrev“farmstead; town”

AI