Trevelyan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Cornishdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Cornish.
- Ellipsis of Trevelyan College, Durham.chưa dịchdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrevelyanDạng gốc (base form)
- TrevelyansSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Cornwalltrev“farmstead; town”