Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Transvaaler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Transvaal
danh từ
A person from the Transvaal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Transvaaler
Dạng gốc
(base form)
Transvaaler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Transvaal
+
-er
AI
1
Người đến từ Transvaal
1
Người đến từ Transvaal
1
Người đến từ Transvaal