Dịch

Trans-Siberian

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của Trans-Siberian Railwaydanh từ riêngEllipsis of Trans-Siberian Railway.

Cụm từ (phrase)

Trans-Siberian Railwaydanh từ riêngMạng lưới các tuyến đường sắt của Nga trải dài từ Moscow ở phía tây đến Vladivostok ở Viễn Đông

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , : . 6,000 , 1904, 13 .
  • 1916.
  • .

AI