Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trans-Himalayan
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sino-Tibetan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of Sino-Tibetan (“of the Sino-Tibetan languages, one of the major language families”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sino-Tibetan
AI
1
Đồng nghĩa với Sino-Tibetan
1
Đồng nghĩa với Sino-Tibetan
1
Đồng nghĩa với Sino-Tibetan