Dịch

Torres Strait

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Eo biến Torresdanh từ riêngA strait between Australia and New Guinea, connecting the Coral Sea with the Arafura Sea.

Cụm từ (phrase)

Torres Strait pigeondanh từĐồng nghĩa với Torresian imperial pigeon
Torres Strait Islandsdanh từ riêngNhóm gồm hàng trăm hòn đảo nhỏ nằm ở eo biển Torres, giữa Australia và New Guinea
Torres Strait Creoledanh từ riêngNgôn ngữ creole được nói ở Quần đảo eo biển Torres
Torres Strait Islanderdanh từThành viên của người bản địa sống trên Quần đảo eo biển Torres, được coi là khác biệt với người thổ dân ở phần còn lại của Úc

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • Australia's .

AI