Torres Strait
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Eo biến Torresdanh từ riêngA strait between Australia and New Guinea, connecting the Coral Sea with the Arafura Sea.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Torres Strait pigeondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Torresian imperial pigeon |
| Torres Strait Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm gồm hàng trăm hòn đảo nhỏ nằm ở eo biển Torres, giữa Australia và New Guinea |
| Torres Strait Creoledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ creole được nói ở Quần đảo eo biển Torres |
| Torres Strait Islanderdanh từ | danh từ | Thành viên của người bản địa sống trên Quần đảo eo biển Torres, được coi là khác biệt với người thổ dân ở phần còn lại của Úc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- Australia's .