Dịch

Torrance

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Los Angeles County, California, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Thị trấn Derry, Quận Westmoreland, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Derry Township, Westmoreland County, Pennsylvania, United States.
  4. Cộng đồng ở thị trấn Muskoka Lakes, Quận đô thị Muskoka, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Muskoka Lakes township, District Municipality of Muskoka, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TorranceDạng gốc (base form)
  2. TorrancesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Torrance Countydanh từ riêngMột trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Estancia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Ngôi làng ở khu vực hội đồng East Dunbartonshire
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở khu vực hội đồng East Dunbartonshire, Scotland (OS lưới ref NS6174)A village in East Dunbartonshire council area, Scotland (OS grid ref NS6174).

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI