Dịch

Torment Nexus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phát minh dựa trên (hoặc gợi lên) nỗi kinh hoàng hoặc mối đe dọa hiện hữu do con người tạo ra từ một câu chuyện khoa học viễn tưởng, đồng thời bỏ qua hoặc lý tưởng hóa những hậu quả đen tối mà câu chuyện đó mô tảdanh từ riêngAn invention that is based on (or evocative of) a human-made horror or existential threat from a science fiction story, while ignoring or idealizing the dystopian consequences that the story depicts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Torment NexusDạng gốc (base form)
  2. Torment NexusesSố nhiều (plural)
  3. Torment Nexusses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

AI