Dịch

Tories

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng Bảo thủ Anhdanh từ riêngThe British Conservative Party
  2. Đảng Bảo thủ Canada hoặc một trong các tổ chức tiền thân của đảng đó, hoặc các biến thể cấp tỉnhdanh từ riêngThe Conservative Party of Canada or one of that party's predecessors, or provincial variants

Cụm từ (phrase)

Tories on bikesdanh từCác thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Xanh bảo thủ về mặt chính trị

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , .

AI