Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Torey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Victoria
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Victoria.
Ví dụ
‘
Her
name
was
Diana
.
Did
I
tell
you
that
?
What's
your
name
again
?’
‘
Torey
.’
‘
Oh
yeah
.
I
forgot
.
That's
a
weird
name
.
Where'd
you
get
a
weird
name
like
that
at
?’
‘
It's
from
Victoria
.’
AI
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Victoria
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Victoria
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Victoria