Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tonja
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ, biến thể của Tonya
danh từ riêng
A female given name, variant of Tonya
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tonja
Dạng gốc
(base form)
Tonja
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ
1
Tên riêng cho nữ