Dịch

Tompkins County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 62 quận ở New York, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ithacadanh từ riêngOne of 62 counties in New York, United States. County seat: Ithaca.

Ví dụ

  • . 7, Sheriff’s Sheriff’s .

AI