Dịch

Tommy John surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tái thiết dây chằng thế chấp ulnardanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ulnar collateral ligament reconstruction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tommy John surgeryDạng gốc (base form)
  2. Tommy John surgeriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI