Tolstoy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phiên âm của họ tiếng Nga Толстой (Tolstoj)danh từ riêngA transliteration of the Russian surname Толстой (Tolstoj).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tolstoy shirtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kosovorotka |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaТолсто́йTolstój
Ví dụ
- .
- .
- "" " ".