Tolkien
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Tác giả người Anh J. R. R. Tolkiendanh từ riêngđếm được (countable)British author J. R. R. Tolkien
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TolkienDạng gốc (base form)
- TolkiensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiTolkin
Ví dụ
- 2001 : , Corelli's Jones's , .
- , 21 2022, Arthur's . , , " "—"medo" "rano"—"." . , .
- " " .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Tolkien- TolkienyCủa, liên quan đến, hoặc đặc điểm của J.R.R. Tolkien hoặc các tác phẩm của ôngtính từ
- TolkiendilNgười hâm mộ các tác phẩm của J. R. R. Tolkien, đặc biệt là người quan tâm đến các ngôn ngữ được xây dựng của ôngdanh từ
- TolkienianLiên quan đến John Ronald Reuel Tolkien (1892-1973) hoặc các tác phẩm của ông, trong đó nổi tiếng nhất là sử thi giả tưởng Người Hobbit và Chúa tể của những chiếc nhẫntính từ
- TolkienishCủa, liên quan đến, hoặc đặc điểm của J.R.R. Tolkien hoặc các tác phẩm của ôngtính từ