Dịch

Tolkien

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Tác giả người Anh J. R. R. Tolkiendanh từ riêngđếm được (countable)British author J. R. R. Tolkien

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TolkienDạng gốc (base form)
  2. TolkiensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đức trung đạiTolkin

Ví dụ

  • 2001 : , Corelli's Jones's , .
  • , 21 2022, Arthur's . , , " "—"medo" "rano"—"." . , .
  • " " .

AI