Tokugawa
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
- Các gia đình tướng quân cai trị Nhật Bản từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19danh từ riêngAny of a family of shoguns that ruled Japan in the 17th to 19th centuries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TokugawaDạng gốc (base form)
- TokugawasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật徳川Tokugawa
Ví dụ
- 1868.
- .