Dịch

Tokugawa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
  2. Các gia đình tướng quân cai trị Nhật Bản từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 19danh từ riêngAny of a family of shoguns that ruled Japan in the 17th to 19th centuries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TokugawaDạng gốc (base form)
  2. TokugawasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật徳川Tokugawa

Ví dụ

  • 1868.
  • .

AI