Dịch

Tojo

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TojoDạng gốc (base form)
  2. TojosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Nhật
  1. Người Nhật, đặc biệt là một người lính trong Thế chiến thứ 2A Japanese person, especially a soldier during WW2.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật東條Tōjō

AI