Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Togolander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Togoland
danh từ
A native or inhabitant of Togoland.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Togolander
Dạng gốc
(base form)
Togolander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Togoland
+
-er
AI
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Togoland
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Togoland
1
Là người bản địa hoặc cư dân của Togoland