Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Togo killifish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cá vây tia Nothobranchius thierryi
danh từ
A ray-finned fish of species Nothobranchius thierryi.
AI
1
Loài cá vây tia Nothobranchius thierryi
1
Loài cá vây tia Nothobranchius thierryi
1
Loài cá vây tia Nothobranchius thierryi