Dịch

Tityre-tu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một nhóm thanh niên tội phạm có nguồn gốc từ đầu những năm 1620danh từthường dùng số nhiều (usually plural)A member of a gang of criminal youths that originated in the early 1620s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tityre-tuDạng gốc (base form)
  2. Tityre-tusSố nhiều (plural)

AI