Tina
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.
- Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Ancient Greek.
- Tên riêng của một nữ từ tiếng Latindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Latin.
- Hồ ở Alaska, gần hoặc quanh Anchoragedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lake in Alaska, near/around Anchorage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TinaDạng gốc (base form)
- TinasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh-ina
Ví dụ
- . .
- ?
- , .