Dịch

Tina

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.
  2. Tên gọi nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Ancient Greek.
  3. Tên riêng của một nữ từ tiếng Latindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Latin.
  4. Hồ ở Alaska, gần hoặc quanh Anchoragedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lake in Alaska, near/around Anchorage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TinaDạng gốc (base form)
  2. TinasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh-ina

Ví dụ

  • . .
  • ?
  • , .

AI