Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Timmy's
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
danh từ riêng
Synonym of Tim Hortons.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tim Hortons
Ví dụ
Now
to
end
the
past
7
days
of
hell
I
have
gotten
the
wrong
order
at
Timmy's
!!!!!!
"
Where
do
you
want
to
go
?
" "
Just
down
to
Timmy's
.
"
She
felt
all
Canadian-like
,
calling
the
Tim
Hortons
donut
chain
by
the
nickname
the
locals
used
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Tim's
Timmies
AI
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons
1
Đồng nghĩa với Tim Hortons