Dịch

Tim.

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Timothydanh từ riêngAbbreviation of Timothy.

Cụm từ (phrase)

1 Tim.danh từ riêngDạng viết tắt của 1 Timothy
2 Tim.danh từ riêngViết tắt của 2 Timothy

AI