Dịch

Tilley

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Wem Rural, Shropshire, Anh (OS lưới ref SJ5027)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small village in Wem Rural parish, Shropshire, England (OS grid ref SJ5027).
  3. Ngôi làng ở Quận Newell, Alberta, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in the County of Newell, Alberta, Canada.
  4. Cộng đồng ở Quận Victoria, New Brunswick, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Victoria County, New Brunswick, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TilleyDạng gốc (base form)
  2. TilleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tilley lampdanh từLoại đèn chạy bằng dầu hỏa có niên đại từ thế kỷ 19

AI