Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tilda
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Đức, dạng viết tắt của Matilda
danh từ riêng
A female given name from the Germanic languages, short form of Matilda.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Đức
1
Tên riêng dành cho nữ trong tiếng Đức