Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tierney
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
2
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tierney
Dạng gốc
(base form)
Tierney
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ Ailen
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Một họ từ Ailen
2
Tên riêng dành cho nữ
1
Một họ từ Ailen
2
Tên riêng dành cho nữ