Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thurman
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Bắc Âu cổ
danh từ riêng
A surname from Old Norse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thurman
Dạng gốc
(base form)
Thurman
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Bắc Âu cổ
1
Một họ từ tiếng Bắc Âu cổ
1
Một họ từ tiếng Bắc Âu cổ